menu_book
見出し語検索結果 "vé vào cổng" (1件)
vé vào cổng
日本語
名入場券
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
swap_horiz
類語検索結果 "vé vào cổng" (1件)
vé tham quan/vé vào cổng
日本語
名入場料
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
format_quote
フレーズ検索結果 "vé vào cổng" (3件)
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
vé vào cổng cho trẻ em
子供の入場券
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)